Báo cáo Đánh giá ESG

Công ty Cổ phần Tập đoàn DMO

Mã: DMO (giả định — không phải công ty niêm yết) · Ngành minh họa: Bất động sản / Xây dựng / Bất động sản đa ngành

2024 · Thực hiện bởi Green5 — Đánh giá ESG độc lập

Bảo mật — Dành cho HĐQT / Nhà đầu tư

Đọc báo cáo này

Báo cáo đánh giá công bố ESG công khai trên thang 0–100 theo hai lớp — Công khai (T) và Thực thi (M). Lớp thứ ba, Xếp hạng được kiểm chứng, áp dụng khi có bằng chứng đảm bảo độc lập.

Cách tổng hợp điểm: điểm mỗi trụ cột là trung bình của điểm Công khai và Thực thi của trụ cột đó (tương đương trung bình điểm các lĩnh vực). Điểm ESG là trung bình của ba trụ cột (trọng số bằng nhau; bản demo không áp dụng trọng số trọng yếu), cũng bằng trung bình của T tổng thể và M tổng thể. Các dải: Cơ bản <35 · Đang phát triển 35–<50 · Vững vàng 50–<65 · Tiên tiến 65–<80 · Dẫn đầu ≥80.

★ đánh dấu chỉ số trọng yếu — chỉ số có tính trọng yếu với ngành và được theo dõi riêng trong kiểm tra chỉ số trọng yếu. Mức độ đảm bảo là tỷ lệ chỉ tiêu ESG đã báo cáo được đảm bảo bởi bên ngoài.

Phạm vi và nguồn dữ liệu

Kỳ báo cáo: năm tài chính 2024 (01/01 – 31/12/2024). Ranh giới: cấp Tập đoàn hợp nhất (công ty mẹ và các công ty con do công ty mẹ kiểm soát). Ngày chốt dữ liệu: 31/03/2025. Tài liệu được đánh giá: Báo cáo thường niên 2024, Báo cáo phát triển bền vững 2024, Báo cáo quản trị công ty, Điều lệ và các chính sách công bố trên website công ty. Mọi tên đơn vị, mã chứng khoán và tài liệu đều là giả định, chỉ nhằm minh họa.

Tóm tắt điều hành

Công ty Cổ phần Tập đoàn DMO được đánh giá ở mức Vững vàng về tổng thể (ESG 51). Công khai đạt 48 (Đang phát triển) và Thực thi 53 (Vững vàng). Hiệu suất mạnh nhất ở trụ cột Quản trị (55) và yếu nhất ở Môi trường (43). Mức độ đảm bảo — tỷ lệ chỉ tiêu ESG đã báo cáo được đảm bảo bởi bên ngoài — đạt 61%.

ESG
51
Vững vàng ★★★
T
48
Đang phát triển ★★
M
53
Vững vàng ★★★

Điểm chính cho HĐQT

STRENGTHQuản trị dẫn đầu ở mức 55 (Vững vàng) — trụ cột mạnh nhất, nhỉnh hơn Xã hội (54).
WATCHLISTMôi trường là trụ cột yếu nhất ở mức 43 (Đang phát triển), thấp nhất ở cả Công khai (41.8) lẫn Thực thi (45.0); cần cải thiện cả công bố và thực hành.
CRITICAL5 chỉ số trọng yếu đang dưới 40 điểm Công khai, cần xử lý ngay.
OPPORTUNITYKhắc phục các khoảng trống ưu tiên có thể nâng điểm ESG từ 51 lên khoảng 55 trong một kỳ (thắng nhanh) và tiến tới 60 trong 12+ tháng. Dải Tiên tiến (65+) là mục tiêu nhiều kỳ, cần cả T và M đạt khoảng 65.

Hiệu suất theo trụ cột — Công khai vs Thực thi

0255075100TransparencyMaturityMôi trườngT 41.8 · M 45Xã hộiT 49.7 · M 58.2Quản trịT 52.2 · M 57

Quan sát Thực thi cao hơn Công khai ở cả ba trụ cột (M − T: Môi trường +3.2; Xã hội +8.5; Quản trị +4.8; tổng thể T 48 so với M 53) — chiều sâu thực hành hiện đi trước công bố công khai.

Khuyến nghị Ưu tiên công bố ở nơi thực hành đã đi trước: Xã hội trước (chênh lệch lớn nhất), rồi Quản trị. Ở Môi trường, bản thân Thực thi cũng thấp (45), nên chỉ công bố sẽ không thu hẹp được khoảng cách — thực hành cũng phải cải thiện.

Vị trí trên thang dải điểm

035506580100ESG 51M 53T 48

Quan sát Công khai (48) nằm trong dải Đang phát triển, thấp hơn ngưỡng Vững vàng 2 điểm; Thực thi (53) và ESG (51) nằm trong dải Vững vàng.

Khuyến nghị Nâng Công khai thêm ít nhất 2 điểm sẽ đưa cả ba điểm chính vào dải Vững vàng. Dải Tiên tiến đòi hỏi ESG ≥ 65 — vì ESG là trung bình của T và M, cả hai phải đạt khoảng 65, đây là mục tiêu nhiều kỳ.

E Môi trường — 43 Đang phát triển

Tổng quan trụ cột — điểm theo lĩnh vực

0255075100Biến đổi khí hậu47Ô nhiễm40Nước & tài nguyên biển52Đa dạng sinh học28Sử dụng tài nguyên & kinh tế tuần hoàn50

Quan sát Môi trường đạt 43 (Đang phát triển). Lĩnh vực mạnh nhất là Nước & tài nguyên biển (52); yếu nhất là Đa dạng sinh học (28).

Khuyến nghị Ưu tiên Đa dạng sinh học theo quy mô khoảng cách, không theo mức nỗ lực: cả Công khai lẫn Thực thi ở các chỉ số này đều thấp, nên cần có chính sách và số liệu nền trước khi công bố có thể nâng điểm.

Chỉ số điểm cao hơn

Cơ bảnĐang phát triểnVững vàngTiên tiếnDẫn đầu
Công bố phát thải KNK phạm vi 1 & 2 T M
Thẩm định môi trường T M
Tỷ trọng năng lượng tái tạo T M
Cường độ sử dụng nước T M
Kiểm soát ô nhiễm không khí & nước T M
Sáng kiến kinh tế tuần hoàn T M
Quản lý chất thải nguy hại T M
★ Công bố phát thải KNK phạm vi 3 T M

Quan sát Các chỉ số điểm cao hơn ở Môi trường dẫn đầu là Công bố phát thải KNK phạm vi 1 & 2 và Thẩm định môi trường (Thực thi ở mức Tiên tiến).

Khuyến nghị Duy trì bằng cách mở rộng đảm bảo độc lập cho số liệu KNK và thẩm định đã báo cáo; điều này cũng hỗ trợ điều kiện cấp lớp Xếp hạng được kiểm chứng.

Đã công bố nhưng thấp — cần củng cố

TransparencyMaturity
Kế hoạch chuyển đổi khí hậu T 18 · M 44
★ Chính sách đa dạng sinh học & sử dụng đất T 22 · M 30
★ Công bố phát thải KNK phạm vi 3 T 28 · M 35
Quản lý chất thải nguy hại T 35 · M 42
Sáng kiến kinh tế tuần hoàn T 38 · M 33
Kiểm soát ô nhiễm không khí & nước T 40 · M 38

Quan sát 6 chỉ số ở Môi trường đã công bố nhưng dưới 50 điểm Công khai (chênh lệch trung bình Thực thi − Công khai: 6.8 điểm). Thực thi cao hơn ở 4 chỉ số (lớn nhất: Kế hoạch chuyển đổi khí hậu, +26), nhưng thấp hơn ở Sáng kiến kinh tế tuần hoàn (M 33 so với T 38) và Kiểm soát ô nhiễm không khí & nước (M 38 so với T 40).

Khuyến nghị Ở nơi Thực thi vượt rõ (Kế hoạch chuyển đổi khí hậu, Chất thải nguy hại), hãy công bố số liệu và mục tiêu đằng sau thực hành. Với Đa dạng sinh học và KNK phạm vi 3, cả hai lớp đều thấp; với Kinh tế tuần hoàn và Kiểm soát ô nhiễm, thực hành không sâu hơn công bố — cần xây dựng thực hành trước. Thực thi chỉ được đánh giá từ bằng chứng công khai; kiểm soát nội bộ không được rà soát.

Theo dõi — công bố thấp nhất

  • Kế hoạch chuyển đổi khí hậu
  • Chính sách đa dạng sinh học & sử dụng đất ★
  • Công bố phát thải KNK phạm vi 3 ★
  • Quản lý chất thải nguy hại
  • Sáng kiến kinh tế tuần hoàn
  • Kiểm soát ô nhiễm không khí & nước
  • Cường độ sử dụng nước
  • Tỷ trọng năng lượng tái tạo

Quan sát Không có chỉ số nào hoàn toàn chưa công bố ở lớp này; 8 mục Công khai thấp nhất tạo thành danh mục theo dõi kỳ tới.

Khuyến nghị Kế hoạch chuyển đổi khí hậu (T 18, M 44) có thể tiến nhanh nhất vì thực hành đã đi trước công bố; Chính sách đa dạng sinh học & sử dụng đất cần xây dựng chính sách và số liệu nền trước, nên cần thời gian dài hơn.

Bản đồ nhiệt chỉ số (T | M)

Cơ bảnĐang phát triểnVững vàngTiên tiếnDẫn đầu
TM
Công bố phát thải KNK phạm vi 1 & 2
★ Công bố phát thải KNK phạm vi 3
Kế hoạch chuyển đổi khí hậu
Tỷ trọng năng lượng tái tạo
Kiểm soát ô nhiễm không khí & nước
TM
Quản lý chất thải nguy hại
Cường độ sử dụng nước
★ Chính sách đa dạng sinh học & sử dụng đất
Sáng kiến kinh tế tuần hoàn
Thẩm định môi trường

Quan sát Trên toàn Môi trường, cột Thực thi cao hơn Công khai trung bình 3.2 điểm.

Khuyến nghị Bắt đầu từ các ô thấp ở cả hai lớp (Chính sách đa dạng sinh học & sử dụng đất), sau đó thu hẹp khoảng cách Công khai của Kế hoạch chuyển đổi khí hậu, nơi thực hành đã đi trước công bố.

S Xã hội — 54 Vững vàng

Tổng quan trụ cột — điểm theo lĩnh vực

0255075100Lực lượng lao động68Lao động trong chuỗi giá trị46Cộng đồng bị ảnh hưởng42Người tiêu dùng & người dùng cuối60

Quan sát Xã hội đạt 54 (Vững vàng). Lĩnh vực mạnh nhất là Lực lượng lao động (68); yếu nhất là Cộng đồng bị ảnh hưởng (42).

Khuyến nghị Cộng đồng bị ảnh hưởng là lĩnh vực yếu nhất, và chỉ số trọng yếu Sự cố tác động cộng đồng có Thực thi (25) thấp hơn Công khai (30): cần cải thiện thực hành gắn kết và xử lý sự cố song song với công bố.

Chỉ số điểm cao hơn

Cơ bảnĐang phát triểnVững vàngTiên tiếnDẫn đầu
Hệ thống an toàn & sức khỏe nghề nghiệp T M
Chính sách quyền con người T M
Bộ quy tắc ứng xử nhà cung cấp T M
Bảo vệ dữ liệu cá nhân T M
Quyền người tiêu dùng & trách nhiệm sản phẩm T M
Tham vấn & gắn kết cộng đồng T M
Đào tạo & phát triển kỹ năng T M
Công bố chênh lệch lương theo giới T M

Quan sát Các chỉ số điểm cao hơn ở Xã hội dẫn đầu là Hệ thống an toàn & sức khỏe nghề nghiệp và Chính sách nhân quyền (Công khai ở mức Tiên tiến, Thực thi ở mức Dẫn đầu).

Khuyến nghị Thực thi của hai chỉ số này đã ở dải cao nhất nên không còn dải cao hơn; cơ hội nằm ở việc kiểm chứng độc lập số liệu đã báo cáo, không phải nâng thêm một dải.

Đã công bố nhưng thấp — cần củng cố

TransparencyMaturity
★ Cơ chế khiếu nại trong chuỗi giá trị T 20 · M 28
★ Sự cố tác động cộng đồng T 30 · M 25
Công bố chênh lệch lương theo giới T 32 · M 60
Đào tạo & phát triển kỹ năng T 45 · M 64
Tham vấn & gắn kết cộng đồng T 48 · M 55

Quan sát 5 chỉ số ở Xã hội đã công bố nhưng dưới 50 điểm Công khai (chênh lệch trung bình Thực thi − Công khai: 11.4 điểm). Thực thi cao hơn ở 4 chỉ số (lớn nhất: Công bố chênh lệch lương theo giới, +28; Đào tạo & phát triển kỹ năng, +19); ngoại lệ là Sự cố tác động cộng đồng (M 25 so với T 30).

Khuyến nghị Công bố số liệu đằng sau Chênh lệch lương theo giới và Đào tạo, nơi thực hành đã đi trước công bố rõ rệt. Xây dựng cơ chế khiếu nại chuỗi giá trị và quy trình xử lý sự cố trước khi kỳ vọng công bố nâng được điểm.

Theo dõi — công bố thấp nhất

  • Cơ chế khiếu nại trong chuỗi giá trị ★
  • Sự cố tác động cộng đồng ★
  • Công bố chênh lệch lương theo giới
  • Đào tạo & phát triển kỹ năng
  • Tham vấn & gắn kết cộng đồng
  • Quyền người tiêu dùng & trách nhiệm sản phẩm
  • Bảo vệ dữ liệu cá nhân
  • Bộ quy tắc ứng xử nhà cung cấp

Quan sát Không có chỉ số nào hoàn toàn chưa công bố ở lớp này; 8 mục Công khai thấp nhất tạo thành danh mục theo dõi kỳ tới.

Khuyến nghị Công bố chênh lệch lương theo giới chỉ cần công bố (M 60 so với T 32); Cơ chế khiếu nại trong chuỗi giá trị phải được thiết kế và vận hành trước, nên lập kế hoạch dài hạn hơn.

Bản đồ nhiệt chỉ số (T | M)

Cơ bảnĐang phát triểnVững vàngTiên tiếnDẫn đầu
TM
Hệ thống an toàn & sức khỏe nghề nghiệp
Chính sách quyền con người
Công bố chênh lệch lương theo giới
Đào tạo & phát triển kỹ năng
Bộ quy tắc ứng xử nhà cung cấp
TM
★ Cơ chế khiếu nại trong chuỗi giá trị
Tham vấn & gắn kết cộng đồng
★ Sự cố tác động cộng đồng
Quyền người tiêu dùng & trách nhiệm sản phẩm
Bảo vệ dữ liệu cá nhân

Quan sát Trên toàn Xã hội, cột Thực thi cao hơn Công khai trung bình 8.5 điểm.

Khuyến nghị Bắt đầu từ hai chỉ số trọng yếu ở mức Cơ bản trên cả hai lớp (Cơ chế khiếu nại trong chuỗi giá trị, Sự cố tác động cộng đồng), sau đó công bố số liệu Chênh lệch lương theo giới và Đào tạo.

G Quản trị — 55 Vững vàng

Tổng quan trụ cột — điểm theo lĩnh vực

0255075100HĐQT & quản trị62Đạo đức kinh doanh54Quản trị rủi ro50Công khai & công bố53

Quan sát Quản trị đạt 55 (Vững vàng). Lĩnh vực mạnh nhất là HĐQT & quản trị (62); yếu nhất là Quản trị rủi ro (50).

Khuyến nghị Quản trị rủi ro đang ở đúng ngưỡng Vững vàng. Quản trị rủi ro doanh nghiệp đã ở mức Vững vàng trên cả hai lớp, nên mức tăng đến từ việc chứng minh thực hành sâu hơn (ví dụ rủi ro ESG được tích hợp vào quản trị rủi ro doanh nghiệp), không chỉ từ việc công bố thêm.

Chỉ số điểm cao hơn

Cơ bảnĐang phát triểnVững vàngTiên tiếnDẫn đầu
Tính độc lập của HĐQT T M
Chính sách chống tham nhũng T M
Quyền cổ đông & công bố thông tin T M
Cơ chế tố giác T M
Quản trị rủi ro doanh nghiệp T M
Giám sát ESG của HĐQT T M
Quản trị an ninh mạng T M
Minh bạch thuế T M

Quan sát Các chỉ số điểm cao hơn ở Quản trị dẫn đầu là Tính độc lập của HĐQT (Công khai ở mức Tiên tiến, Thực thi ở mức Dẫn đầu) và Chính sách chống tham nhũng.

Khuyến nghị Thực thi của Tính độc lập HĐQT đã ở dải cao nhất; hãy duy trì và cân nhắc kiểm chứng độc lập số liệu HĐQT đã báo cáo.

Đã công bố nhưng thấp — cần củng cố

TransparencyMaturity
★ Đảm bảo báo cáo phát triển bền vững T 25 · M 35
Thù lao điều hành gắn với ESG T 30 · M 40
Minh bạch thuế T 42 · M 38
Quản trị an ninh mạng T 48 · M 44

Quan sát 4 chỉ số ở Quản trị đã công bố nhưng dưới 50 điểm Công khai (chênh lệch trung bình Thực thi − Công khai: 3 điểm). Thực thi cao hơn ở Đảm bảo báo cáo phát triển bền vững (+10) và Thù lao điều hành gắn với ESG (+10), nhưng không cao hơn ở Minh bạch thuế (−4) và Quản trị an ninh mạng (−4).

Khuyến nghị Công bố thiết kế liên kết thù lao và phạm vi đảm bảo cho hai chỉ số đầu. Với Minh bạch thuế và Quản trị an ninh mạng, cả hai lớp đều thấp, nên cần củng cố đồng thời thực hành và bằng chứng công khai. Mỗi mục cần một hành động khác nhau; không có một giải pháp nhanh chung.

Theo dõi — công bố thấp nhất

  • Đảm bảo báo cáo phát triển bền vững ★
  • Thù lao điều hành gắn với ESG
  • Minh bạch thuế
  • Quản trị an ninh mạng
  • Giám sát ESG của HĐQT
  • Quản trị rủi ro doanh nghiệp
  • Cơ chế tố giác
  • Quyền cổ đông & công bố thông tin

Quan sát Không có chỉ số nào hoàn toàn chưa công bố ở lớp này; 8 mục Công khai thấp nhất tạo thành danh mục theo dõi kỳ tới.

Khuyến nghị Thù lao điều hành gắn với ESG và báo cáo đảm bảo cần quyết định của Ủy ban Lương thưởng/Kiểm toán trước khi công bố; cần nhiều hơn một quý.

Bản đồ nhiệt chỉ số (T | M)

Cơ bảnĐang phát triểnVững vàngTiên tiếnDẫn đầu
TM
Tính độc lập của HĐQT
Giám sát ESG của HĐQT
Thù lao điều hành gắn với ESG
Chính sách chống tham nhũng
Cơ chế tố giác
TM
Minh bạch thuế
Quản trị rủi ro doanh nghiệp
Quản trị an ninh mạng
Quyền cổ đông & công bố thông tin
★ Đảm bảo báo cáo phát triển bền vững

Quan sát Trên toàn Quản trị, cột Thực thi cao hơn Công khai trung bình 4.8 điểm.

Khuyến nghị Bắt đầu từ Đảm bảo báo cáo phát triển bền vững (mức Cơ bản về Công khai) và Thù lao điều hành gắn với ESG, sau đó là Minh bạch thuế và Quản trị an ninh mạng.

Điểm Sẵn sàng Minh bạch ESG Việt Nam (VTRS)

54VTRS
0255075100Môi trường46Xã hội60Quản trị57

Quan sát Điểm Sẵn sàng Minh bạch Việt Nam đạt 54 (Vững vàng): trung bình đơn giản của Môi trường 46, Xã hội 60 và Quản trị 57; yếu nhất ở Môi trường. Điểm tính trên các yêu cầu công bố có cơ sở pháp lý Việt Nam; nghĩa vụ không áp dụng cho công ty được loại khỏi mẫu số. Danh mục pháp lý, trọng số và ngày hiệu lực không được nêu trong bản demo này.

Khuyến nghị Ưu tiên 2 hành động cấp chính sách (ban hành chính sách pháp luật kỳ vọng nhưng còn thiếu) ở các chủ đề yếu nhất — đây là cách thu hẹp khoảng trống công bố pháp lý Việt Nam nhanh nhất.

Mức độ phù hợp khung chuẩn

0255075100GRI · Emissions62GRI · Own workforce70ESRS · Climate change38IFRS S2 · Climate risk30TCFD · Governance66UNGPs · Due diligence44

Quan sát Phù hợp nhất với GRI · Own workforce (70); yếu nhất là IFRS S2 · Climate risk (30). Điểm phù hợp là tỷ lệ yêu cầu công bố đã ánh xạ của khung chuẩn được chứng minh trong công bố công khai (trọng số bằng nhau). Số tiêu chí và bảng ánh xạ không được nêu trong bản demo này.

Khuyến nghị cho HĐQT và Nhà đầu tư

Thắng nhanh · 0–3 tháng tới

Hành độngLý doTác động ESG ước tính (điểm)
Công bố kiểm kê phát thải KNK phạm vi 3Thấp ở cả hai lớp (T 28, M 35); kiểm kê lần đầu là điều kiện tiên quyết cho công bố chuyển đổi khí hậu.+1.6
Công bố số liệu chênh lệch lương theo giớiThực thi (60) vượt xa Công khai (32): thực hành đã có bằng chứng nhưng chưa công bố số liệu.+1.2
Ban hành chính sách quyền người tiêu dùng & bảo vệ dữ liệuPhù hợp Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 và Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân.+1.0

Định vị chiến lược · 12+ tháng

Hành độngLý doTác động ESG ước tính (điểm)
Xây dựng cơ chế khiếu nại trong chuỗi giá trịLĩnh vực yếu nhất; chỉ số trọng yếu dưới ngưỡng.+2.0
Thuê đảm bảo có giới hạn cho các chỉ số ESGNâng mức độ đảm bảo từ 61% lên ≥ 75%, mức cần để cấp lớp Xếp hạng được kiểm chứng (báo cáo riêng, tách khỏi T nên đảm bảo không bị tính hai lần).+1.7
Chọn Bộ tiêu chuẩn GRI làm khung báo cáo chínhBáo cáo “có tham chiếu” GRI trong kỳ tới (GRI 1, 2, 3 cùng các Tiêu chuẩn chủ đề trọng yếu, ví dụ GRI 302/305 về năng lượng và phát thải, GRI 401/403 về lao động và an toàn sức khỏe nghề nghiệp), sau đó chuyển sang “tuân thủ theo” GRI.+0.8
Công bố bảng điều khiển hiệu suất ESG hằng nămThể hiện quản trị chuẩn nhà đầu tư.+0.6

Tác động là ước tính điểm ESG của từng hành động khi xét riêng lẻ. Chúng chồng lấn và không cộng dồn tuyệt đối; lấy tổng (≈ 8.9) làm cận trên, toàn bộ chương trình sẽ nâng ESG từ 51 lên khoảng 60 — vẫn ở dải Vững vàng, chưa đạt Tiên tiến (65).

Mục tiêu cho kỳ báo cáo tiếp theo

Chỉ tiêuHiện tạiMục tiêu
Điểm ESG5156+
Công khai4855+
Thực thi5358+
VTRS5460+
Mức đảm bảo61%≥ 75%
Chỉ số theo dõi24≤ 16 vào kỳ tới (−8)

ESG là trung bình của T và M (55 và 58 cho 56.5). Dải Tiên tiến (65+) là mục tiêu dài hạn vượt ngoài kỳ tới.

Ghi chú phương pháp luận

Mô hình hai lớp: Công khai (T) đánh giá bằng chứng công bố công khai; Thực thi (M) đánh giá chiều sâu thực hành theo rubric, chỉ dựa trên bằng chứng công khai. T áp dụng hệ số đảm bảo như một hệ số tin cậy của bằng chứng. Lớp Xếp hạng được kiểm chứng riêng chỉ được cấp khi đảm bảo độc lập phủ ít nhất 75% chỉ tiêu đã báo cáo; lớp này được báo cáo song song — không cộng vào — T và M, nên đảm bảo không bị tính hai lần. Cách tính: trụ cột = trung bình T và M; ESG = trung bình ba trụ cột (trọng số bằng nhau; bản demo không áp dụng trọng số trọng yếu). VTRS tính trên các chủ đề ESG có cơ sở pháp lý Việt Nam. Đây là đánh giá quản trị cho HĐQT/nhà đầu tư, không phải ý kiến kiểm toán hay kết luận tuân thủ pháp luật.